Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thân người" (1)
thân người

Tiếng Anh
Danh từbody
Tôi xoay thân người.
I turn my body.
Từ liên quan "thân người" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thân người" (1)
Tôi xoay thân người.
I turn my body.
