Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thân người" (1)

thân người
phát
Tiếng Anh Danh từbody
Từ vựng của tôi
Tôi xoay thân người.
I turn my body.

swap_horiz Từ liên quan "thân người" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thân người" (1)

Tôi xoay thân người.
I turn my body.